Những lỗi chính tả hay gặp nhất trong lời chúc là nhầm phụ âm đầu (chúc thành "trúc", sum vầy thành "xum vầy", dành tặng thành "giành tặng"), nhầm dấu hỏi – ngã (kỷ niệm thành "kỹ niệm", nghỉ hưu thành "nghĩ hưu") và nhầm âm cuối (sắt son thành "sắc son"). Một lỗi nhỏ trên thiệp, trên bánh, trên phông cưới có thể được nhìn thấy suốt cả buổi tiệc và còn lại trong ảnh nhiều năm.
Bài gom các chữ hay sai trong lời chúc vào một bảng kèm mẹo nhớ, nhắc mẹo dấu hỏi – ngã cho từ Hán Việt, cách viết hoa tên ngày lễ, dấu câu, và các bước soát trước khi gửi. Mục đích không phải bắt lỗi người khác, mà để lời chúc của bạn không bị một chữ sai làm lu mờ.
Vì sao lỗi chính tả trong lời chúc dễ bị để ý
Trong tin nhắn hằng ngày, người ta bỏ qua lỗi gõ khá dễ dàng. Lời chúc thì khác: nó gửi vào một dịp đặc biệt, thường được đọc chậm, đọc lại, có khi in lên thiệp, viết lên bánh, căng lên phông. Lỗi chính tả ở đó giống vết bẩn trên áo mới, nhỏ nhưng ai cũng thấy.
Với người lớn tuổi, nhất là thầy cô giáo, người từng làm nghề chữ nghĩa, một lỗi chính tả trong lời chúc có thể khiến họ chú ý vào lỗi hơn là vào lời. Họ không trách, nhưng lời chúc mất đi một phần trang trọng. Với đối tác, lỗi chính tả trong thư chúc mừng còn để lại ấn tượng về sự cẩu thả của cả đơn vị.
Phần lớn lỗi trong lời chúc lặp đi lặp lại ở một số ít chữ quen. Nắm được những chữ này, cộng với vài bước soát đơn giản, bạn tránh được gần hết lỗi mà không cần thuộc cả quyển từ điển.
Lỗi trong lời chúc còn có một đặc điểm: nó hay lan. Một mẫu thiệp in sai "xum vầy" được nhiều người chụp lại, chia sẻ, rồi chép vào thiệp của mình. Vì vậy thấy một chữ trên mẫu có sẵn, đừng mặc định là đúng chỉ vì nó đã được in.
Những chữ hay viết sai trong lời chúc
Bảng dưới gom các chữ quen thuộc trong lời chúc mà người viết hay nhầm, theo cách viết được các từ điển tiếng Việt phổ biến ghi nhận.
| Viết đúng | Hay viết sai | Mẹo nhớ |
|---|---|---|
| chúc mừng | trúc mừng | "trúc" là cây trúc; chúc là mong điều tốt cho người khác |
| sum vầy, sum họp | xum vầy, xum họp | "sum" là họp lại, quây quần; nhớ cặp "sum họp" |
| sắt son | sắc son | sắt là kim loại bền, son là màu đỏ không phai; lòng bền như sắt, thắm như son |
| dành tặng | giành tặng | "dành" là để riêng cho ai; "giành" là tranh lấy về mình |
| nghỉ hưu | nghĩ hưu | "nghỉ" là thôi làm việc, dấu hỏi; "nghĩ" là suy nghĩ, dấu ngã |
| kỷ niệm | kỹ niệm | "kỷ" trong kỷ niệm là ghi nhớ; "kỹ" là cẩn thận, như kỹ lưỡng |
| an khang | an khanh | khang là khoẻ mạnh; khanh là chữ khác nghĩa |
| trọn vẹn | chọn vẹn | "trọn" là đủ cả; "chọn" là lựa |
| vững chãi | vững trãi | nhiều từ điển ghi "vững chãi" |
| sung túc | xung túc | "sung" là đầy đủ, như trong sung sướng, sung mãn |
| rạng rỡ | rạn rỡ | "rạng" là sáng lên, như rạng đông |
| viên mãn | viên mản | "mãn" là đầy, dấu ngã, như mãn nguyện |
Với "sức khoẻ" và "sức khỏe", hai cách đặt dấu đều đang được dùng; cách đặt dấu trên chữ e (khoẻ) theo quy tắc mới hơn, cách đặt trên chữ o (khỏe) theo thói quen cũ. Chọn một cách và giữ nhất quán trong cả tấm thiệp. Tương tự với "hoà" và "hòa", "thuỷ" và "thủy".
Dấu hỏi, dấu ngã: chỗ khó nhất
Mẹo cho từ Hán Việt. Một mẹo quen thuộc: từ Hán Việt có phụ âm đầu là m, n, nh, v, l, d, ng thì thường mang dấu ngã nếu không phải dấu hỏi, gói trong câu "Mình Nên Nhớ Viết Lấy Dấu Ngã". Ví dụ mỹ, vĩnh, lão, nghĩa, dĩ, nhẫn. Mẹo có ngoại lệ, nhưng đúng với phần lớn chữ hay gặp trong lời chúc.
Ngược lại với nguyên âm đầu và các phụ âm khác. Từ Hán Việt mở đầu bằng nguyên âm hoặc các phụ âm ngoài nhóm trên thường mang dấu hỏi: ảnh, kỷ, thảo, thể, hiển, cử. Vì vậy "kỷ niệm" là dấu hỏi.
Từ láy thuần Việt. Trong từ láy, dấu thường đi theo cặp: hỏi đi với sắc hoặc không dấu, ngã đi với huyền hoặc nặng. "Thảnh thơi", "vui vẻ" đi cặp với không dấu; "mãi mãi", "vững vàng", "bỡ ngỡ" đi cặp ngã với huyền hoặc ngã. Đây cũng là mẹo có ngoại lệ, nhưng giúp đoán đúng khá nhiều chữ.
Những cặp hay lẫn trong lời chúc. Nghỉ (nghỉ ngơi, nghỉ hưu) và nghĩ (suy nghĩ); kỷ (kỷ niệm) và kỹ (kỹ năng); sẻ (chia sẻ) và sẽ (sẽ đến). "Chia sẻ" dấu hỏi, "sẽ" là trợ từ chỉ tương lai, dấu ngã.
Khi không chắc, tra. Từ điển tiếng Việt in hoặc bản điện tử có uy tín là cách nhanh nhất. Đừng tin hoàn toàn vào bộ gõ tự sửa của điện thoại; nó có thể đổi một chữ đúng thành chữ sai nếu bạn gõ lệch phím.
Viết hoa tên ngày lễ, tên người và chữ trong thiệp
Tên ngày lễ viết hoa chữ cái đầu của các thành phần tạo nên tên riêng: Tết Nguyên Đán, Tết Trung thu, Lễ Vu Lan, Ngày Nhà giáo Việt Nam, Ngày Quốc tế Phụ nữ. Cách viết theo quy tắc trong văn bản hành chính hiện hành là viết hoa chữ đầu tên ngày và các tên riêng bên trong, các chữ còn lại viết thường, như chữ "giáo" trong Nhà giáo hay chữ "nữ" trong Phụ nữ. Trong thiệp riêng, nhiều người viết hoa tất cả để trang trọng; cách đó không sai trong trang trí, nhưng trong câu văn thì nên theo quy tắc thông thường.
Tên người viết hoa chữ cái đầu của mỗi âm tiết: Nguyễn Thị Minh Anh, không viết "Minh anh". Tên gọi trong nhà như "bé Na", "anh Hai" thì viết hoa phần tên, chữ "bé", "anh" viết thường nếu đứng giữa câu. "Tết" luôn viết hoa khi chỉ dịp Tết; "năm mới" là danh từ chung, chỉ viết hoa khi đứng đầu câu hoặc khi bạn viết cả cụm "Chúc Mừng Năm Mới" như một dòng trang trí.
Đại từ chỉ người nhận như "Ông Bà", "Thầy", "Mẹ" ở giữa câu: viết hoa để tỏ ý kính là lối được chấp nhận rộng rãi trong thư riêng, viết thường cũng đúng chính tả. Điều quan trọng là giữ nhất quán từ đầu đến cuối.
Dấu câu, chữ số và ký hiệu
Lời chúc ngắn nên mỗi dấu câu đều lộ rõ. Vài điều nên để ý:
- Dấu phẩy sau lời gọi: "Mẹ ơi, con chúc mẹ…", "Kính gửi thầy, …". Thiếu dấu phẩy, câu dễ đọc thành một mạch khó hiểu.
- Dấu chấm than vừa phải: một dấu cuối câu chúc là đủ; ba bốn dấu "!!!" trông vội và kém trang trọng với người lớn.
- Chữ "và" hay ký hiệu "&": ký hiệu hợp với tên đôi trên phông cưới, trên bánh; trong câu văn nên viết chữ "và".
- Chữ số hay chữ viết: thiệp trang trọng như mừng thọ, kỷ niệm cưới có thể viết bằng chữ, "tám mươi xuân", "năm mươi năm"; tin nhắn thì chữ số cho gọn.
- Viết tắt: "HPNY", "SN", "ck", "vk" chỉ dùng với bạn bè cùng lứa; với người lớn, viết đầy đủ.
- Dấu ba chấm: dùng ít; nhiều dấu ba chấm khiến lời chúc nghe ngập ngừng hoặc có ý ngầm.
Biểu tượng cảm xúc cũng là một kiểu dấu câu. Với người thân, bạn bè, một vài biểu tượng làm tin nhắn ấm hơn; với người lớn tuổi không quen, chúng có thể bị hiểu sai nghĩa. Ở thiệp trang trọng, bỏ hẳn.
Tin nhắn không dấu và những câu dễ hiểu sai
Một số người vẫn quen gõ tin nhắn không dấu, nhất là trên máy cũ hoặc khi gửi từ nước ngoài. Với lời chúc, cách viết này có hai vấn đề. Thứ nhất, người lớn tuổi đọc rất vất vả, phải đoán từng chữ. Thứ hai, nhiều chữ không dấu có thể đọc ra nghĩa khác: "ban" có thể là bạn, bận, bán, bản; "thuong" có thể là thương hoặc thường.
Ví dụ giả định: tin "chuc ba nam moi binh an" người nhận đọc được, nhưng "chuc ban thanh cong" có thể đọc là chúc bạn hoặc chúc bận. Những tin nhắn không dấu bị đọc ra nghĩa khác hẳn, có khi thành chuyện cười, có khi thành hiểu lầm, không hiếm trong đời sống. Nếu máy không gõ được dấu, hãy viết câu ngắn, chọn chữ ít khả năng hiểu nhầm, hoặc gọi điện thay vì nhắn.
Ngược lại, khi gửi lời chúc qua những kênh không nhận dấu, như nội dung chuyển khoản, viết không dấu là bắt buộc. Lúc đó chỉ ghi những thông tin đơn giản như tên và dịp mừng, phần lời chúc đầy đủ gửi qua một tin nhắn riêng có dấu.
Soát lời chúc trước khi gửi, in hoặc đặt viết
Năm bước dưới đây áp dụng cho mọi lời chúc quan trọng, nhất là những thứ không sửa được sau khi gửi như thiệp in, chữ trên bánh, phông cưới:
- Soát tên người nhận trước tiên: đủ họ tên đệm nếu cần, đúng dấu, đúng chữ viết hoa.
- Soát các chữ trong bảng hay sai ở trên: chúc, sum vầy, dành, nghỉ, kỷ niệm, an khang.
- Đọc chậm từng chữ, không đọc lướt theo câu. Mắt quen đọc theo ý nên thường tự sửa lỗi trong đầu mà không thấy lỗi trên giấy.
- Nhờ một người khác đọc lại, nhất là với thiệp in nhiều bản, phông cưới, bảng tên khai trương.
- Với bản in, xin bản mẫu hoặc ảnh chụp bản in thử trước khi in hàng loạt, và soát lần cuối trên chính bản mẫu ấy.
Năm bước có vẻ nhiều cho một lời chúc vài câu, nhưng với thứ sẽ được in ra hàng trăm bản hay treo trước cổng cả ngày, mấy phút soát lại là rất đáng.
Nếu phát hiện lỗi sau khi đã gửi tin nhắn, gửi thêm một tin sửa ngắn là đủ, đặc biệt khi lỗi nằm ở tên người nhận. Với lỗi nhỏ ở thân lời chúc, phần lớn người nhận sẽ bỏ qua; không cần xin lỗi dài dòng.
Câu hỏi thường gặp
"Sum vầy" hay "xum vầy" mới đúng chính tả?
Viết đúng là "sum vầy", cùng nhóm với "sum họp", nghĩa là quây quần, họp mặt đông đủ. "Xum vầy" là lỗi rất hay gặp trên thiệp và phông chúc Tết. Mẹo nhớ là ghép với "sum họp", từ ít ai viết sai.
"Sắt son" hay "sắc son"?
Viết đúng là "sắt son". Hình ảnh gốc là sắt, kim loại bền chắc, và son, màu đỏ không phai, dùng để nói lòng chung thuỷ bền bỉ. "Sắc son" là lỗi do đọc lẫn âm cuối t và c, hay gặp ở những giọng nói không phân biệt hai âm cuối này.
"Dành tặng" hay "giành tặng"?
Viết đúng là "dành tặng". "Dành" là để riêng cho ai đó; "giành" là tranh lấy về mình, như giành giải, giành chỗ. Trong lời chúc, khi nói một thứ được để dành cho người nhận, luôn dùng "dành".
Viết "sức khoẻ" hay "sức khỏe" mới đúng?
Cả hai đều đang được chấp nhận. "Khoẻ" đặt dấu trên chữ e theo quy tắc đặt dấu mới hơn, "khỏe" đặt dấu trên chữ o theo thói quen cũ. Điều quan trọng là thống nhất một cách trong cùng văn bản, kể cả với hoà, thuỷ, loà.
Tên ngày lễ trong thiệp có cần viết hoa toàn bộ không?
Trong câu văn, viết hoa chữ cái đầu của tên ngày lễ và các tên riêng bên trong, như Ngày Nhà giáo Việt Nam, Tết Trung thu. Khi tên ngày lễ đứng riêng thành một dòng trang trí trên thiệp, viết hoa toàn bộ hay từng chữ là lựa chọn thẩm mỹ, không bị coi là sai.
Mẹo "Mình Nên Nhớ Viết Lấy Dấu Ngã" có đúng mọi trường hợp không?
Không. Mẹo áp dụng cho từ Hán Việt, và vẫn có ngoại lệ. Nó không áp dụng cho từ thuần Việt. Dùng mẹo để đoán nhanh, nhưng với chữ quan trọng như tên người, tên dịp lễ trên thiệp in, hãy tra từ điển để chắc chắn.