Câu đối Tết bắt nguồn từ tục treo bùa gỗ đào (đào phù) trước cửa vào dịp đầu năm ở Trung Hoa cổ, ban đầu vẽ hình hoặc ghi tên hai vị thần giữ cửa, về sau chuyển thành hai câu văn đối nhau. Đôi câu đối Tết thường được sách vở dẫn là sớm nhất gắn với vua Hậu Thục Mạnh Sưởng ở thế kỷ thứ mười. Tục này theo Hán học vào Việt Nam, thành câu đối đỏ của các ông đồ ngày Tết.
Bài đi theo dòng thời gian: tấm gỗ đào, đôi câu chữ đầu tiên, tục thay đào mới mỗi năm, câu đối ở Việt Nam, vì sao giấy đỏ. Những chỗ sử liệu còn bàn cãi được ghi rõ. Mục đích là để bạn biết tờ giấy đỏ mình dán mỗi Tết có một lịch sử dài như thế nào, không phải để gán cho nó công dụng gì.
Đào phù: tấm gỗ đào trước cửa
Trước khi có câu đối, người Trung Hoa cổ có tục treo hai tấm gỗ đào hai bên cửa vào dịp năm mới. Trên tấm gỗ vẽ hình hoặc viết tên hai vị thần giữ cửa trong truyền thuyết là Thần Đồ và Uất Lũy. Theo truyện được chép trong các sách thời Hán, trong đó có Phong tục thông nghĩa của Ứng Thiệu, hai vị thần này đứng dưới gốc đào lớn, canh giữ và bắt những ác quỷ làm hại người.
Gỗ đào vì thế mang ý nghĩa che chở trong quan niệm dân gian thời ấy. Tấm gỗ được gọi là đào phù, tức bùa bằng gỗ đào. Mỗi năm mới, nhà nhà thay tấm cũ bằng tấm mới. Chính tục thay mới hằng năm này về sau trở thành đặc điểm của câu đối Tết: câu đối thờ treo lâu năm, còn câu đối Tết thì dùng một mùa rồi thay.
Cần hiểu đây là tục lệ và truyền thuyết của một thời, được ghi lại như một phần lịch sử văn hoá. Người Việt dán câu đối đỏ hôm nay phần lớn không nghĩ đến chuyện trừ tà; tờ giấy đỏ đã trở thành dấu hiệu của Tết, của chữ nghĩa và của lời mừng năm mới.
Từ hình vẽ sang chữ: đôi câu đối Tết sớm nhất được ghi lại
Bước chuyển từ bùa sang câu đối diễn ra khi người ta không chỉ vẽ thần mà viết câu chữ lên tấm gỗ đào. Câu chuyện được dẫn nhiều nhất gắn với Mạnh Sưởng, vua nước Hậu Thục thời Ngũ Đại Thập Quốc. Tương truyền vào dịp năm mới, khoảng năm 964, ông tự viết lên tấm gỗ đào hai câu: "Tân niên nạp dư khánh / Gia tiết hiệu trường xuân", nghĩa là năm mới đón phúc dư, tiết đẹp gọi xuân dài.
Câu chuyện này có chép trong sử sách đời sau và thường được giới thiệu là đôi câu đối Tết đầu tiên. Tuy vậy, các nhà nghiên cứu vẫn bàn về những dấu vết có thể sớm hơn, nên cách nói chính xác là "đôi câu đối Tết sớm nhất thường được dẫn", không phải "câu đối đầu tiên trong lịch sử".
Điều đáng chú ý là hai câu đã có đầy đủ đặc điểm của câu đối: số chữ bằng nhau, từ loại đối nhau ("tân niên" đối "gia tiết", "nạp" đối "hiệu", "dư khánh" đối "trường xuân"), chữ cuối vế trên thanh trắc ("khánh"), vế dưới thanh bằng ("xuân"). Từ đây, tấm gỗ đào không còn chỉ là bùa mà trở thành chỗ để viết chữ, để chúc năm mới.
Đời Tống: "đem đào mới đổi bùa cũ"
Đến đời Tống, tục thay tấm gỗ đào đầu năm đã phổ biến đến mức đi vào thơ. Bài thơ Nguyên nhật (Ngày đầu năm) của Vương An Thạch kết bằng câu "Tổng bả tân đào hoán cựu phù", nghĩa là nhà nào cũng đem tấm đào mới thay cho bùa cũ. Câu thơ tả cảnh sáng mồng Một: pháo nổ tiễn năm cũ, gió xuân ấm, muôn nhà đón nắng, và mọi cửa đều thay tấm đào mới.
Trong khoảng thời gian dài từ đó về sau, chất liệu dần chuyển từ gỗ sang giấy. Giấy rẻ, dễ viết, dễ thay, nên ai cũng có thể dán một đôi câu trước cửa. Tên gọi "xuân liên", tức câu đối mùa xuân, dần thay cho "đào phù". Có truyền thuyết kể rằng vua Minh Thái Tổ Chu Nguyên Chương từng ra lệnh các nhà trong kinh thành dán câu đối dịp Tết; chuyện này thường được kể như giai thoại, nên khi nhắc chỉ nên ghi "tương truyền".
Dù chi tiết từng giai đoạn còn nhiều chỗ chưa rõ, xu hướng chung khá chắc: từ hình thần trên gỗ, sang chữ trên gỗ, rồi chữ trên giấy, và từ việc của nhà quyền quý thành việc của mọi nhà.
Câu đối Tết ở Việt Nam
Câu đối vào Việt Nam cùng với chữ Hán và nền học Nho. Trong nhiều thế kỷ, câu đối là thú chơi chữ của giới có học: đối đáp trong thi cử, mừng thọ, viếng tang, đề ở đình chùa, và tất nhiên là dán ngày Tết. Giai thoại văn học Việt lưu giữ nhiều câu đối gắn với các nhà nho nổi tiếng; phần lớn là truyền miệng, chép lại muộn, nên khi trích cần ghi "tương truyền".
Người Việt không chỉ viết câu đối chữ Hán mà còn làm câu đối bằng chữ Nôm và lời nói thường, như câu dân gian "Thịt mỡ, dưa hành, câu đối đỏ / Cây nêu, tràng pháo, bánh chưng xanh". Chính những câu bằng tiếng Việt này đưa câu đối từ nhà nho ra đến nhà nông, vì ai cũng hiểu và thuộc được.
Ở làng xưa, phần lớn người dân không biết chữ, nên mỗi dịp Tết lại có các thầy đồ, ông đồ ngồi viết câu đối cho bà con. Bài thơ Ông đồ của Vũ Đình Liên, in năm 1936, đã ghi lại hình ảnh ông đồ già bày mực tàu, giấy đỏ bên phố đông mỗi mùa hoa đào nở, và nỗi vắng dần của người thuê viết khi Hán học suy tàn. Ngày nay, phố ông đồ được tổ chức lại ở nhiều nơi, và câu đối chữ quốc ngữ đứng cạnh câu đối chữ Hán.
Vì sao câu đối Tết dùng giấy đỏ
Màu của niềm vui. Trong văn hoá Việt và văn hoá Đông Á nói chung, màu đỏ gắn với dịp vui: cưới hỏi, mừng thọ, năm mới. Giấy đỏ dán trước cửa báo cho người qua đường biết nhà đang đón Tết.
Truyện dân gian về con thú Niên. Một truyện dân gian Trung Hoa kể con thú tên Niên sợ màu đỏ và tiếng nổ, nên người ta dán giấy đỏ, đốt pháo đầu năm. Đây là truyện kể giải thích phong tục, có nhiều dị bản, không phải sử liệu.
Giấy hồng điều. Loại giấy nhuộm đỏ hồng quen thuộc của câu đối Tết ở Việt Nam. Viết mực đen trên nền đỏ cho chữ nổi rõ từ xa.
Mực đen, mực nhũ vàng. Mực đen là lối truyền thống; mực nhũ vàng phổ biến hơn trong những năm gần đây vì sáng, bắt đèn. Cả hai đều dùng được, miễn chữ đọc được.
Khi nào không dùng đỏ. Nhiều nơi kiêng dán giấy đỏ trong cái Tết đầu khi nhà có tang, tuỳ phong tục từng vùng. Điều này cho thấy màu đỏ của câu đối gắn chặt với niềm vui, nên khi nhà có chuyện buồn người ta tránh.
Dòng thời gian ngắn của câu đối Tết
Bảng dưới gom các mốc thường được nhắc. Những mốc ghi "tương truyền" là giai thoại, chưa có sử liệu chắc chắn.
| Thời kỳ | Hình thức | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thời Hán trở về trước | Tấm gỗ đào vẽ hoặc ghi tên Thần Đồ, Uất Lũy | Chép trong sách thời Hán như Phong tục thông nghĩa |
| Thế kỷ 10 | Chữ viết lên gỗ đào thành hai câu đối nhau | Đôi câu của Mạnh Sưởng thường được dẫn là sớm nhất |
| Đời Tống | Thay đào mới mỗi năm thành nếp phổ biến | Đi vào thơ Vương An Thạch |
| Đời Minh | Câu đối giấy, gọi là xuân liên, phổ biến khắp nơi | Tương truyền gắn với Chu Nguyên Chương |
| Việt Nam thời Hán học | Câu đối chữ Hán, chữ Nôm, thầy đồ viết cho dân | Nhiều giai thoại câu đối của nhà nho |
| Đầu thế kỷ 20 | Ông đồ viết câu đối bên phố, chữ quốc ngữ dần phổ biến | Bài thơ Ông đồ của Vũ Đình Liên, 1936 |
| Hôm nay | Phố ông đồ, câu đối in sẵn, thiệp và câu đối điện tử | Chữ Hán và quốc ngữ cùng tồn tại |
Nhìn cả dòng thời gian, thứ không đổi là nếp thay mới mỗi năm: tấm gỗ đào, tờ giấy đỏ, hay tấm thiệp điện tử, câu đối Tết luôn là thứ của một mùa. Đó cũng là lý do mỗi năm người ta lại tìm câu mới, viết lại, dán lại.
Hiểu nguồn gốc để dùng câu đối hôm nay
Biết câu đối bắt nguồn từ bùa gỗ đào không có nghĩa câu đối hôm nay là bùa. Qua hơn một nghìn năm, nó đã đổi từ vật trừ tà sang lời chúc, từ hình thần sang chữ nghĩa, từ việc của nhà quyền quý sang việc của mọi nhà. Người dán câu đối hôm nay đang giữ nếp văn hoá chữ nghĩa, không cần tin hay không tin vào công dụng nào.
Hiểu nguồn gốc cũng giúp chọn câu đúng chỗ. Câu đối Tết là thứ thay mới, nên có thể vui, có thể tự soạn theo năm, theo chuyện nhà. Câu đối thờ là thứ treo lâu, nên cần trang trọng, ổn định. Hai loại có chung tổ tiên nhưng đi hai đường khác nhau, và nhầm lẫn giữa chúng là lỗi hay gặp khi trang trí nhà ngày Tết.
Với người viết câu đối hôm nay, lịch sử ấy còn một bài học thực tế: câu đối sống được hơn nghìn năm vì nó luôn đổi theo người dùng, từ chữ Hán sang chữ Nôm, từ gỗ sang giấy, từ câu của vua sang câu của nhà nông. Tự soạn một đôi câu quốc ngữ cho nhà mình là đi tiếp đúng con đường đó.
Cuối cùng, câu chuyện về Thần Đồ, Uất Lũy hay con thú Niên là những câu chuyện hay để kể cho trẻ nhỏ trong mấy ngày Tết, miễn là kể như truyện cổ. Trẻ sẽ nhớ vì sao giấy đỏ, vì sao dán hai bên cửa, và thấy tờ giấy đỏ trước cửa nhà mình có một lịch sử dài như vậy.
Câu hỏi thường gặp
Câu đối Tết có phải do người Việt nghĩ ra không?
Câu đối bắt nguồn từ Trung Hoa, theo Hán học vào Việt Nam. Tuy vậy, người Việt đã làm nhiều câu đối bằng chữ Nôm và tiếng Việt, như câu "Thịt mỡ, dưa hành, câu đối đỏ", và về sau là câu đối chữ quốc ngữ, nên câu đối đã thành một phần văn hoá Việt.
Đào phù là gì?
Đào phù là tấm gỗ đào treo hai bên cửa dịp năm mới ở Trung Hoa cổ, trên vẽ hoặc ghi tên hai vị thần giữ cửa Thần Đồ và Uất Lũy. Đây là tiền thân của câu đối Tết. Mỗi năm người ta thay tấm mới, nếp ấy còn lại đến câu đối hôm nay.
Đôi câu đối Tết đầu tiên là câu nào?
Đôi câu thường được dẫn là sớm nhất là "Tân niên nạp dư khánh / Gia tiết hiệu trường xuân", gắn với vua Hậu Thục Mạnh Sưởng ở thế kỷ thứ mười. Các nhà nghiên cứu vẫn còn bàn về những dấu vết sớm hơn, nên đây là cách dẫn phổ biến chứ chưa phải kết luận cuối cùng.
Vì sao câu đối Tết thay mới mỗi năm còn câu đối thờ thì không?
Vì câu đối Tết kế thừa nếp thay đào phù mỗi năm mới, gắn với một mùa xuân cụ thể. Câu đối thờ nói về tổ tiên, nếp nhà, là thứ cần ổn định, nên thường làm bằng gỗ, sơn son và treo lâu dài.
Bài thơ Ông đồ nói gì về câu đối?
Bài thơ Ông đồ của Vũ Đình Liên, in năm 1936, tả hình ảnh ông đồ già ngồi bên phố mỗi mùa hoa đào, bày mực tàu, giấy đỏ viết chữ cho người thuê, rồi những năm sau vắng dần người thuê. Bài thơ thường được đọc như lời tiếc nuối một nếp văn hoá chữ Hán đang mất dần.
Có nên kể chuyện con thú Niên cho trẻ không?
Có thể, như một truyện cổ giải thích vì sao Tết có màu đỏ. Nên nói rõ đây là truyện dân gian Trung Hoa, có nhiều dị bản, để trẻ phân biệt truyện kể với sự thật và không sợ hãi.