Câu đối Tết chữ Hán quen thuộc ở Việt Nam chủ yếu là những đôi ngắn bốn, năm hoặc bảy chữ, nói về xuân về, năm tháng thêm, nhà bình an, như "Thiên tăng tuế nguyệt nhân tăng thọ / Xuân mãn càn khôn phúc mãn môn". Phần lớn các câu này lưu truyền chung trong vùng văn hoá chữ Hán, được ông đồ ở ta viết lại qua nhiều đời, nên không gán được cho một tác giả cụ thể.
Bài này chỉ đưa những câu đã quen và có câu chữ ổn định, kèm phiên âm Hán Việt, nghĩa từng chữ và nghĩa cả câu. Bài không tự đặt câu chữ Hán mới, vì một câu chữ Hán đặt sai sẽ bị người đọc được chữ nhận ra ngay. Muốn có lời riêng, bạn nên làm câu đối chữ quốc ngữ.
Bảy đôi câu đối Tết chữ Hán quen thuộc
Bảng dưới xếp từ ngắn đến dài. Cột dịch nghĩa là dịch sát ý, không phải bản dịch thơ.
| Phiên âm (vế trên / vế dưới) | Dịch nghĩa | Hợp treo ở đâu |
|---|---|---|
| Hoa khai phú quý / Trúc báo bình an | Hoa nở giàu sang / Trúc báo bình yên | Cửa chính, phòng khách, thiệp |
| Xuân hồi đại địa / Phúc mãn nhân gian | Xuân về mặt đất / Phúc đầy cõi người | Cổng, sảnh, nơi đông người |
| Nhất nguyên phục thuỷ / Vạn tượng canh tân | Một năm lại bắt đầu / Muôn cảnh đổi mới | Cơ quan, trường học, cửa hàng |
| Tuế tuế bình an nhật / Niên niên như ý xuân | Năm năm ngày bình an / Năm năm xuân như ý | Nhà ở, nhà có người già |
| Tân niên nạp dư khánh / Gia tiết hiệu trường xuân | Năm mới đón phúc dư / Tiết đẹp gọi xuân dài | Nơi muốn gợi nét cổ |
| Đông khứ sơn minh thuỷ tú / Xuân lai điểu ngữ hoa hương | Đông qua núi sáng nước trong / Xuân tới chim hót hoa thơm | Phòng khách, tranh treo tường |
| Thiên tăng tuế nguyệt nhân tăng thọ / Xuân mãn càn khôn phúc mãn môn | Trời thêm năm tháng, người thêm tuổi / Xuân đầy trời đất, phúc đầy nhà | Cửa chính, nhà có ông bà |
Đôi "Thiên tăng tuế nguyệt" có bản chép chữ cuối là "đường" (nhà, sảnh) thay cho "môn" (cửa). Cả hai đều gặp; khi đặt viết bạn chọn một bản và giữ nguyên cả đôi.
Đôi "Tân niên nạp dư khánh / Gia tiết hiệu trường xuân" thường được sách vở dẫn là câu đối Tết sớm nhất còn được ghi lại, gắn với vua Mạnh Sưởng nước Hậu Thục ở thế kỷ thứ mười bên Trung Hoa. Đây là cách dẫn phổ biến; các nhà nghiên cứu vẫn còn bàn về những dấu vết câu đối có thể sớm hơn.
Đọc kỹ đôi "Thiên tăng tuế nguyệt nhân tăng thọ"
Đây là câu đối Tết chữ Hán được treo nhiều nhất ở các nhà có ông bà. Vế trên: thiên là trời, tăng là thêm, tuế nguyệt là năm tháng, nhân là người, thọ là tuổi thọ. Trời thêm một năm thì người cũng thêm một tuổi. Vế dưới: xuân là mùa xuân, mãn là đầy, càn khôn là trời đất, phúc là điều lành, môn là cửa nhà.
Cái khéo của câu nằm ở chữ lặp. Vế trên lặp chữ "tăng" ở vị trí thứ hai và thứ sáu, vế dưới lặp chữ "mãn" đúng ở hai vị trí ấy. Lặp đối lặp, đúng chỗ đối đúng chỗ, nên câu nghe như có vần dù câu đối không bắt vần. Thêm vào đó, "tuế nguyệt" (thời gian) đối với "càn khôn" (không gian), "nhân" (người) đối với "phúc" (điều lành), nên hai vế ôm cả trời đất lẫn con người trong một nhà.
Vì nói chuyện thêm tuổi, câu này hợp với nhà có người cao tuổi, cũng hợp đặt trong phòng khách nơi con cháu tụ họp ngày mồng Một. Câu không hứa điều gì: nó chỉ ghi nhận rằng năm mới đến thì người thêm tuổi, rồi chúc nhà đầy phúc, một ý rất tự nhiên với mọi gia đình.
Đọc phiên âm cho đúng nhịp
Câu đối chữ Hán khi đọc bằng âm Hán Việt có nhịp riêng, đọc sai nhịp nghe sẽ rời rạc dù đúng từng chữ. Câu bốn chữ đọc 2/2: "Hoa khai / phú quý", "Trúc báo / bình an". Câu năm chữ thường đọc 2/3: "Tuế tuế / bình an nhật", "Niên niên / như ý xuân". Câu sáu chữ đọc 2/2/2: "Đông khứ / sơn minh / thuỷ tú". Câu bảy chữ đọc 4/3 hoặc 2/2/3: "Thiên tăng tuế nguyệt / nhân tăng thọ".
Mỗi nhịp là một cụm nghĩa. "Hoa khai" là hoa nở, "phú quý" là giàu sang, nên đọc dính "khai phú" vào nhau là gãy nghĩa. Khi dạy trẻ đọc, bạn đọc chậm theo cụm, ngừng một chút giữa hai cụm, rồi giải nghĩa từng cụm ngay sau khi đọc. Trẻ nhớ nghĩa tốt hơn hẳn so với học thuộc cả câu như một chuỗi âm.
Một điểm nhỏ: chữ "thuỷ" có thể viết "thủy" theo lối bỏ dấu khác, hai cách đều đúng chính tả. Nhưng chữ "phúc" và "phước" thì là hai cách đọc của cùng một chữ ở hai miền; trong câu đối Hán Việt viết phiên âm, đa số sách dùng "phúc".
Hiểu đúng mấy chữ Hán hay gặp trên câu đối Tết
Phú quý. Giàu và sang. Trong câu "Hoa khai phú quý", hoa mẫu đơn được xem là hoa của phú quý, nên hoa nở thì gợi cảnh sung túc. Đây là hình ảnh biểu tượng, không phải lời hứa sẽ giàu.
Bình an. "Bình" là yên, "an" là ổn. "Trúc báo bình an" gợi tục xưa gửi tin nhà bình yên; cây trúc đứng thẳng, xanh quanh năm nên thành hình ảnh của tin lành.
Như ý. Đúng như mong muốn. "Niên niên như ý xuân" là mùa xuân năm nào cũng như ý. Đây là lời chúc, nên đọc với giọng chúc, không phải giọng khẳng định.
Canh tân. Đổi mới. "Vạn tượng canh tân" là muôn cảnh vật đều đổi mới. Câu này trung tính, không mang màu tín ngưỡng nên rất hợp nơi công sở và trường học.
Càn khôn. Hai quẻ đầu của Kinh Dịch, chỉ trời và đất. Trong câu đối Tết, nó chỉ đơn giản là khắp trời đất, không cần hiểu thêm nghĩa bói toán.
Dư khánh. Phúc lành còn dư lại, ý nói phúc của năm cũ còn để lại cho năm mới. Chữ này cổ, người trẻ ít gặp, nên khi treo câu có chữ này bạn nên kèm một tờ dịch nghĩa nhỏ nếu ở nơi đông người.
Nhận vế trên, vế dưới khi không đọc được chữ Hán
Phần đông người mua hoặc xin câu đối chữ Hán không đọc được chữ, chỉ nhớ phiên âm. Cách nhận nhanh nhất là nhìn phiên âm chữ cuối. Vế trên kết bằng thanh trắc: "quý", "địa", "thuỷ", "nhật", "khánh", "tú", "thọ". Vế dưới kết bằng thanh bằng: "an", "gian", "tân", "xuân", "hương", "môn". Bảy đôi trong bảng đều theo đúng lệ này.
Câu đối chữ Hán viết dọc, đọc từ trên xuống, và theo lối cũ vế trên treo bên phải người đứng nhìn vào, vế dưới bên trái. Khi nhận hai cuộn giấy, bạn nên nhờ người viết đánh dấu nhỏ bằng bút chì ở mặt sau, hoặc tự chụp lại lúc người ta viết, vì về đến nhà hai tờ giấy đỏ trông gần như giống hệt nhau.
Nếu câu đối có thêm hoành phi bốn chữ treo ngang phía trên, ví dụ "Vạn sự như ý" hay "Ngũ phúc lâm môn", thì hoành phi chữ Hán đọc từ phải sang trái. Rất nhiều tấm in sẵn ngày nay in hoành phi theo chiều trái sang phải cho người quen đọc chữ quốc ngữ; nếu bạn thấy chữ cuối "môn" nằm bên trái thì đó là in theo lối đọc cũ.
Lỗi hay gặp khi in, dán câu đối chữ Hán
Câu đối chữ Hán in hàng loạt, dán trên phông, thiệp hay túi quà rất dễ sai mà người làm không biết. Những lỗi dưới đây gặp nhiều nhất:
- Dán ngược bên: vế dưới nằm bên phải, khiến người đọc được chữ đọc thành câu ngược.
- Ghép nhầm vế: lấy vế trên của đôi này ghép vế dưới của đôi khác, số chữ vẫn bằng nhưng ý không đối.
- Gõ sai chữ do bộ gõ: chữ giản thể và phồn thể lẫn lộn, hoặc chữ đồng âm bị thay. Câu đối truyền thống ở Việt Nam thường viết chữ phồn thể.
- Phiên âm sai dấu: "thuỷ" thành "thủy" thì không sao, nhưng "thọ" thành "thổ" là đổi hẳn nghĩa.
- Dịch quá tay: biến "phú quý" thành "giàu to, trúng lớn", làm câu mất vẻ trang nhã và mang giọng hứa hẹn.
- Tự đặt câu chữ Hán bằng công cụ dịch: thường sai ngữ pháp Hán văn, người biết chữ đọc là thấy ngay.
Cách an toàn nhất là chọn câu quen như bảng trên, nhờ người đọc được chữ Hán soát lại bản in trước khi đặt số lượng lớn. Với các đôi câu đối gỗ, sơn son thếp vàng, việc chọn chất liệu và cỡ là chuyện của người làm đồ thờ; ở đây chỉ bàn phần chữ.
Chữ Hán hay chữ quốc ngữ: chọn thế nào cho nhà mình
Câu đối chữ Hán có vẻ đẹp của nét bút và gợi được không khí cổ, nhưng phần lớn người trong nhà không đọc được. Câu đối chữ quốc ngữ thì ai cũng đọc, trẻ nhỏ cũng hiểu, và bạn tự viết được lời riêng cho nhà mình. Không có lựa chọn nào đúng hơn; chỉ có lựa chọn hợp với người sẽ đứng trước đôi câu đó suốt mấy ngày Tết.
Một cách dung hoà nhiều nhà đang dùng: treo một đôi câu chữ Hán quen ở cửa chính cho trang trọng, rồi treo câu quốc ngữ ở phòng khách hoặc phòng con cháu. Hoặc chọn câu chữ Hán ngắn bốn chữ như "Hoa khai phú quý / Trúc báo bình an", rồi viết dịch nghĩa thật nhỏ ở mép dưới. Trẻ con nhìn vào hỏi "chữ này là gì", và đó là lúc ông bà kể chuyện.
Nếu muốn tìm thêm câu đối, tranh chữ để làm quà Tết, bạn có thể xem thêm vật phẩm trên Vật Phẩm Phong Thủy; còn phần chọn chữ thì nên dừng ở những câu quen thuộc, đọc được nghĩa và đúng bên.
Câu hỏi thường gặp
Câu đối Tết chữ Hán ngắn nhất thường có mấy chữ?
Thường gặp nhất là đôi bốn chữ, như "Hoa khai phú quý / Trúc báo bình an" hay "Xuân hồi đại địa / Phúc mãn nhân gian". Câu bốn chữ dễ viết đẹp trên giấy khổ hẹp, dễ đọc và hợp dán trên cửa căn hộ, nơi không đủ chỗ cho câu dài.
Ngũ phúc lâm môn nghĩa là gì?
Đây là hoành phi bốn chữ, nghĩa là năm điều phúc đến cửa. Theo cách hiểu phổ biến dựa trên Kinh Thư, năm phúc gồm sống lâu, giàu có, khoẻ mạnh yên ổn, có đức tốt và được hết tuổi trời. Hoành phi treo ngang trên đôi câu đối.
Có nên treo câu đối chữ Hán mà cả nhà không đọc được?
Vẫn được nếu bạn biết nghĩa và treo đúng bên. Nhiều nhà xem câu đối chữ Hán như một bức thư pháp. Tuy vậy, nên có ít nhất một người trong nhà hiểu câu viết gì, để khi khách hay con cháu hỏi còn trả lời được.
Chữ phồn thể và giản thể khác gì trên câu đối?
Chữ phồn thể là lối viết truyền thống nhiều nét, chữ giản thể là lối viết giản lược dùng ở Trung Quốc đại lục từ giữa thế kỷ hai mươi. Câu đối, hoành phi truyền thống ở Việt Nam thường dùng phồn thể. Đừng trộn hai lối trong cùng một đôi câu.
Đôi Thiên tăng tuế nguyệt viết "phúc mãn môn" hay "phúc mãn đường" mới đúng?
Cả hai bản đều được lưu truyền. "Môn" là cửa, "đường" là nhà hay sảnh; nghĩa chung không đổi, đều là phúc đầy nhà. Điều quan trọng là chọn một bản và viết nhất quán, không viết vế này theo bản này, chép vế kia theo bản khác.
Có thể dùng câu đối chữ Hán Tết cho cửa hàng không?
Có. Những câu trung tính như "Nhất nguyên phục thuỷ / Vạn tượng canh tân" hay "Xuân hồi đại địa / Phúc mãn nhân gian" hợp với cửa hàng, cơ quan. Nên tránh treo câu nói về tuổi thọ ông bà ở nơi buôn bán vì không đúng chỗ.