Muốn hiểu một đôi câu đối, hãy đi năm bước: nhận ra vế trên và vế dưới qua chữ cuối, ngắt nhịp hai vế cho giống nhau, ghép từng cặp chữ đối nhau theo hàng ngang, giải nghĩa từng chữ và từng hình ảnh, rồi đặt ý cả đôi vào hoàn cảnh nơi nó được treo. Đọc ngang từng cặp, thay vì đọc dọc hết vế này rồi sang vế kia, là bí quyết lớn nhất.
Nhiều người đứng trước câu đối ở đình chùa, nhà thờ họ, đọc xong bản phiên âm vẫn thấy mù mờ. Không phải vì câu đối quá khó, mà vì cách đọc chưa đúng với cách câu đối được làm ra. Bài này đi qua từng bước bằng những đôi câu đối có thật, chỉ ra các hình ảnh ước lệ hay gặp, cách dùng bản dịch, và lúc nào nên nhờ người thông chữ.
Năm bước đọc một đôi câu đối
Áp cho bất kỳ đôi câu đối nào, chữ Hán có phiên âm hay chữ quốc ngữ. Làm chậm vài lần đầu, sau sẽ thành phản xạ:
- Nhận vế: xem chữ cuối của hai vế. Vế kết thanh trắc là vế trên, kết thanh bằng là vế dưới. Đọc vế trên trước.
- Ngắt nhịp: chia mỗi vế thành các đoạn, hai vế ngắt ở cùng vị trí. Câu bảy chữ thường ngắt 4 – 3 hoặc 2 – 2 – 3; câu dài thì tìm những chỗ có dấu phẩy hoặc chỗ ý chuyển.
- Ghép cặp: viết hai vế song song, mỗi chữ vế trên đứng trên chữ tương ứng của vế dưới. Đọc ngang từng cặp: cặp nào là số đối số, màu đối màu, cây đối cây.
- Giải chữ: tra nghĩa từng chữ Hán Việt hoặc từ cổ, và nhận diện các hình ảnh ước lệ như kim ô, ngọc thố, tùng hạc, cầm sắt.
- Đặt vào hoàn cảnh: câu treo ở đâu, dịp gì, ai làm, cho ai. Ý cuối cùng của đôi câu đối thường chỉ hiện ra trọn khi biết hoàn cảnh.
Bước ba là bước người ta hay bỏ qua nhất, nhưng lại là bước mở khoá. Khi thấy “nghìn” đối “muôn”, “cành” đối “dòng”, “gốc” đối “nguồn”, bạn hiểu ngay rằng hai vế đang nói một ý bằng hai hình ảnh song song.
Ghép cặp để đọc ngang: một ví dụ ở nhà thờ họ
Đôi câu đối chữ Hán “Mộc xuất thiên chi do hữu bản / Thuỷ lưu vạn phái tố tòng nguyên” rất hay gặp ở nhà thờ họ và gian thờ gia tiên. Đặt hai vế song song, giải nghĩa từng cặp:
| Vế trên | Nghĩa | Vế dưới | Nghĩa | Kiểu đối |
|---|---|---|---|---|
| Mộc | cây | Thuỷ | nước | sự vật tự nhiên đối nhau |
| xuất | mọc ra | lưu | chảy | động từ đối động từ |
| thiên | nghìn | vạn | muôn | số từ đối số từ |
| chi | cành | phái | nhánh, dòng | danh từ đối danh từ |
| do | vẫn còn | tố | ngược về | hư từ, động từ chỉ hướng |
| hữu | có | tòng | từ, theo | chữ chỉ quan hệ |
| bản | gốc | nguyên | nguồn | gốc cây đối nguồn nước |
Đọc ngang xong, ý cả đôi hiện ra rõ: cây trổ nghìn cành vẫn có một gốc, nước chảy muôn dòng đều ngược về một nguồn. Đặt vào hoàn cảnh nhà thờ họ, ý đó là lời nhắc con cháu dù đông đúc, đi xa đến đâu cũng chung một cội nguồn tổ tiên. Chữ cuối “bản” mang thanh hỏi là trắc, “nguyên” mang thanh bằng, đúng thứ tự vế trên, vế dưới.
Câu này phổ biến đến mức có nhiều bản chép hơi khác nhau ở một hai chữ giữa câu. Khi gặp bản khác, đừng vội cho là sai; đối chiếu nghĩa và luật đối là đủ để hiểu.
Những hình ảnh ước lệ hay gặp và nghĩa của chúng
Kim ô và ngọc thố: quạ vàng và thỏ ngọc, hai cách gọi văn chương của mặt trời và mặt trăng, theo những truyền thuyết cổ về con quạ ba chân trên mặt trời và con thỏ trên cung trăng. Gặp hai chữ này trong câu đối, nghĩ ngay tới ngày và đêm, thời gian trôi.
Nam Sơn và Đông Hải: núi Nam và biển Đông, hình ảnh của sự bền lâu và rộng lớn. Lời chúc thọ ví với núi Nam được cho là bắt nguồn từ một câu trong Kinh Thi, rồi thành ước lệ trong câu đối mừng thọ.
Tùng và hạc: cây tùng xanh quanh năm và chim hạc sống lâu, biểu tượng của tuổi thọ, hay xuất hiện trong câu đối và tranh mừng thọ. Riêng cụm “cưỡi hạc” lại là cách nói tránh việc qua đời, chỉ dùng trong câu đối viếng.
Cầm sắt: hai loại đàn cổ hoà âm với nhau, chỉ vợ chồng hoà hợp. Hay gặp trong câu đối mừng cưới, mừng kỷ niệm ngày cưới.
Xuân huyên: cây xuân và cỏ huyên, cách gọi văn chương của cha và mẹ. Câu đối mừng thọ cha mẹ hoặc câu đối thờ đôi khi dùng hình ảnh này.
Bản và nguyên: gốc cây và nguồn nước, hai hình ảnh của cội nguồn tổ tiên, đặc biệt phổ biến trong câu đối thờ.
Mai, lan, cúc, trúc: bốn loài cây thường gắn với phẩm chất người quân tử theo quan niệm xưa; hoa mai còn gắn với mùa xuân và sự thanh cao.
Thử đọc trọn một đôi câu đối mừng thọ
Lấy đôi tiểu đối quen thuộc “Phúc như Đông Hải / Thọ tỷ Nam Sơn” và đi đủ năm bước. Bước một, nhận vế: “Hải” mang thanh hỏi là trắc, “Sơn” không dấu là bằng, vậy “Phúc như Đông Hải” là vế trên. Bước hai, ngắt nhịp: câu bốn chữ, có thể đọc liền một hơi hoặc ngắt 2 – 2 (Phúc như | Đông Hải).
Bước ba, ghép cặp: phúc đối thọ (hai điều người ta cầu), như đối tỷ (cùng nghĩa “ví như”, so sánh), Đông đối Nam (phương hướng), Hải đối Sơn (biển đối núi). Bước bốn, giải chữ: Đông Hải là biển phía đông, Nam Sơn là núi phía nam, hai hình ảnh của sự rộng lớn và bền lâu trong văn chương cổ.
Bước năm, đặt vào hoàn cảnh: đôi này treo trong lễ mừng thọ, hai bên chữ Thọ lớn ở giữa. Ý cả đôi là lời chúc người được mừng có phúc rộng như biển Đông, sống lâu như núi Nam. Hiểu đến đây, bạn sẽ thấy vì sao câu bốn chữ này đủ sức đứng ở vị trí trang trọng nhất của buổi lễ: nó nói đúng hai điều con cháu mong cho ông bà, bằng hai hình ảnh lớn nhất của đất trời.
Đi đủ năm bước với một câu ngắn và quen như thế giúp bạn tập thói quen, để khi gặp câu dài, lạ, bạn không bỏ sót bước nào.
Đặt câu đối vào hoàn cảnh treo
Cùng một đôi câu đối, treo ở hai nơi có thể được hiểu với sắc thái khác nhau. Đôi “Mộc xuất thiên chi do hữu bản / Thuỷ lưu vạn phái tố tòng nguyên” ở nhà thờ họ là lời nhắc về dòng tộc; nếu treo ở một trường học, người ta có thể hiểu thành lời nhắc học trò nhớ thầy, nhớ trường. Chữ không đổi, hoàn cảnh làm ý đổi.
Vì vậy, khi đọc câu đối ở di tích, hãy hỏi thêm vài điều: nơi này thờ ai, câu đối được dâng vào dịp nào, ai là người cung tiến. Thông tin này nhiều khi nằm trong lạc khoản, dòng chữ nhỏ hai bên mép câu đối, hoặc trong tài liệu giới thiệu di tích. Một câu đối ca ngợi “công đức” ở đền thờ một vị tướng sẽ nói về chiến công; ở đền thờ một bà mẹ của làng sẽ nói về sự che chở, nuôi dưỡng.
Ở gian thờ gia đình, hoàn cảnh là chính gia đình bạn. Đọc câu đối thờ nhà mình, hiểu được vì sao ông bà chọn câu đó, là một cách để biết thêm về những người đã đặt nó ở đó. Nhiều gia đình kể rằng chỉ đến khi có người đọc giải nghĩa, con cháu mới biết câu đối treo mấy chục năm trong nhà nói điều gì.
Dùng bản dịch thế nào cho đúng
Câu đối chữ Hán thường có hai kiểu bản dịch. Dịch nghĩa là dịch sát từng chữ, giữ nguyên cấu trúc, đọc hơi khô nhưng chính xác. Dịch thơ là chuyển thành hai câu tiếng Việt có vần điệu, đọc êm tai nhưng thường phải thêm bớt chữ. Muốn hiểu kỹ, hãy đọc bản dịch nghĩa trước, bản dịch thơ sau.
Bản dịch trên mạng rất nhiều nhưng chất lượng không đều. Có bản chép sai một chữ trong phần phiên âm làm lệch nghĩa; có bản dịch theo trí nhớ, mượn ý của một câu khác; có bản gán tác giả không có căn cứ. Khi câu đối quan trọng với bạn, như câu đối thờ trong nhà, hãy đối chiếu ít nhất hai nguồn và tra những chữ then chốt trong từ điển Hán Việt quen thuộc như Hán Việt tự điển của Thiều Chửu hay Hán Việt từ điển của Đào Duy Anh.
Một mẹo kiểm bản dịch là dùng chính luật đối. Nếu bản dịch cho thấy hai chữ ở cùng vị trí không cùng loại, ví dụ một bên là số từ, bên kia là động từ, nhiều khả năng bản dịch hoặc bản phiên âm đã sai ở đó. Câu đối đúng luật là một công cụ tự kiểm rất tốt.
Các công cụ nhận dạng chữ Hán Nôm bằng máy ngày càng tiện, nhưng với câu đối cổ, chữ viết thảo, chữ bị mờ, kết quả vẫn cần người thông chữ xem lại. Đừng khắc hay in lại một câu đối chỉ dựa vào kết quả máy đọc.
Khi nào nên nhờ người thông chữ
Đọc hiểu câu đối là việc ai cũng tập được, nhưng có những trường hợp nên nhờ người có chuyên môn Hán Nôm:
- Câu đối cổ trong nhà hoặc nhà thờ họ, viết lối chữ thảo, chữ triện, hoặc đã mờ, bong sơn.
- Câu đối có chữ lạ không tìm thấy trong từ điển phổ thông, có thể là chữ Nôm hoặc chữ dị thể.
- Câu đối có điển tích bạn không nhận ra, hoặc có tên người, tên đất cổ cần xác định.
- Khi định phục chế, sơn thếp lại, hay chép sang chất liệu mới: một nét sai khi phục chế có thể biến thành chữ khác.
- Khi cần ghi chú cho gia phả, sách của dòng họ, nơi sai một chữ sẽ được chép lại nhiều đời.
Người thông chữ có thể là thầy giáo Hán Nôm, nhà nghiên cứu ở các viện, bảo tàng, hoặc người cao tuổi trong làng từng học chữ. Mang theo ảnh chụp rõ nét, chụp thẳng, đủ sáng và cả lạc khoản sẽ giúp họ đọc nhanh và chính xác hơn.
Câu hỏi thường gặp
Không biết chữ Hán có đọc hiểu được câu đối chữ Hán không?
Được, nếu có bản phiên âm đáng tin. Từ phiên âm, bạn tra nghĩa từng chữ Hán Việt, ghép cặp đối nhau và đọc ngang như trong bài. Nhiều chữ Hán Việt trong câu đối đã quen thuộc trong tiếng Việt như phúc, thọ, tổ, đức, nên việc tra không quá khó.
Vì sao phải đọc vế trên trước?
Vì vế trên đặt ra hình ảnh hay ý ban đầu, vế dưới đáp lại. Đọc ngược, bạn sẽ thấy vế dưới như một câu chưa có đề, và nhiều khi hiểu lệch ý. Nhận vế trên qua chữ cuối thanh trắc là bước đầu tiên của mọi cách đọc.
Câu đối ở đình chùa có bản dịch sẵn không?
Một số di tích có bảng giới thiệu kèm phiên âm, dịch nghĩa; một số có sách hoặc tài liệu do địa phương biên soạn. Nhiều nơi chưa có. Bạn có thể hỏi người trông coi, ban quản lý di tích, hoặc tìm các công trình khảo cứu về di tích đó.
Một đôi câu đối có nhiều bản dịch khác nhau thì tin bản nào?
Ưu tiên bản dịch nghĩa sát chữ của nguồn có uy tín như sách khảo cứu, tài liệu của cơ quan văn hoá. Đối chiếu từng chữ với từ điển và kiểm bằng luật đối. Bản dịch thơ chỉ nên dùng để cảm, không dùng làm căn cứ khi cần hiểu chính xác.
Câu đối có điển tích lạ thì tìm ở đâu?
Tra từ điển điển cố văn học, các sách chú giải thơ văn cổ, hoặc từ điển Hán Việt có phần giải thích điển. Nếu vẫn không thấy, có thể đó là điển địa phương hoặc chuyện riêng của người được ca ngợi, khi đó cần hỏi người hiểu lịch sử nơi treo câu đối.
Đọc câu đối có cần ngâm như ngâm thơ không?
Không bắt buộc. Đọc thành tiếng chậm rãi, ngắt đúng nhịp là đủ để cảm được nhạc của bằng trắc. Ngâm là một lối thưởng thức riêng của người xưa và của những người yêu thơ, nếu bạn thích thì đó là cách tận hưởng câu đối rất trọn vẹn.